涎臉涎皮

xián liǎn xián pí tiên kiểm tiên bì

Hán Việt: tiên kiểm tiên bì · Pinyin: xián liǎn xián pí

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (kiểm) + (tiên) + (bì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嬉皮笑脸;厚着脸皮跟人纠缠。同“涎皮涎脸”。
  • Tân Hoa Tự Điển 嬉皮笑脸;厚着脸皮跟人纠缠。同涎皮涎脸”。