涑水翁 tốc thủy ông Hán Việt: tốc thủy ông Tổng quan Cấu tạo: 涑 (tốc) + 水 (thủy) + 翁 (ông)Hán Việttốc thủy ôngCấu tạo涑 + 水 + 翁 · tốc + thủy + ông nghĩa thành phần: tốc + thủy + ông