涡桨

wō jiǎngqua tưởng

Hán Việt: qua tưởng · Pinyin: wō jiǎng

Tổng quan

động cơ cánh quạt phản lực

Cấu tạo: 渦 (qua) + 槳 (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cánh quạt tuabin
  • Google Alex v6 động cơ cánh quạt phản lực
  • Tần suất từ động cơ tuabin cánh quạt

Eng

  • Cihui turboprop
  • Tần suất từ turboprop

Từ liên quan

Gần nghĩa

桨叉 · 桨手 · 桨板 · 桨架 · 涡喷 · 涡形 · 涡扇 · 涡旋