涡状形

qua trạng hình

Hán Việt: qua trạng hình

Tổng quan

chỗ nước xoáy, chỗ nước cuộn, gió xoáy, gió lốc, cuộn, xoáy; cuốn đi, xoáy đi

Cấu tạo: 渦 (qua) + 狀 (trạng) + 形 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình xoắn ốc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi swirl

Từ liên quan

Gần nghĩa

涡状线 · 涡状星系