涡状线

wō zhuàng xiànqua trạng tuyến

Hán Việt: qua trạng tuyến · Pinyin: wō zhuàng xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 渦 (qua) + 狀 (trạng) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình xoắn ốc

Đức

  • Handedict schraubenförmig

Từ liên quan

Gần nghĩa

涡状形 · 涡状星系