涡轮汽车

qua luân khí xa

Hán Việt: qua luân khí xa

Tổng quan

Cấu tạo: 渦 (qua) + 輪 (luân) + 汽 (khí) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xe tuabin

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi turbocar

Eng

  • Cihui turbocar

Từ liên quan

Gần nghĩa

汽車喇叭 · 汽车号牌 · 汽车响笛 · 汽车喇叭 · 汽车戏院 · 汽车技工 · 汽车旅馆 · 汽车炸弹