渦輪清垢 qua luân thanh cấu Hán Việt: qua luân thanh cấu Tổng quan Cấu tạo: 渦 (qua) + 輪 (luân) + 清 (thanh) + 垢 (cấu)Hán Việtqua luân thanh cấuCấu tạo渦 + 輪 + 清 + 垢 · qua + luân + thanh + cấu nghĩa thành phần: qua + luân + thanh + cấu Nghĩa EngCihui turbining