涤棉布 địch miên bố Hán Việt: địch miên bố Tổng quan sợi tổng hợp。滌綸與棉的混紡織物的統稱。俗稱棉的確良。 Cấu tạo: 涤 (địch) + 棉 (miên) + 布 (bố)Hán Việtđịch miên bốCấu tạo涤 + 棉 + 布 · địch + miên + bố nghĩa thành phần: địch + miên + bố Nghĩa ViệtCihui sợi tổng hợp。滌綸與棉的混紡織物的統稱。俗稱棉的確良。