涤烦子 địch phiền tử Hán Việt: địch phiền tử Tổng quan Cấu tạo: 涤 (địch) + 烦 (phiền) + 子 (tử)Hán Việtđịch phiền tửCấu tạo涤 + 烦 + 子 · địch + phiền + tử nghĩa thành phần: địch + phiền + tử