滌罪所

dí zuì suǒ địch tội sở

Hán Việt: địch tội sở · Pinyin: dí zuì suǒ

Tổng quan

luyện ngục (tôn giáo)

Cấu tạo: (địch) + (tội) + (sở)

Nghĩa

Việt

  • Cihui luyện ngục (tôn giáo)

Eng

  • CC-CEDICT purgatory (religion)
  • Cihui purgatory (religion)