潤嗓子

nhuận tảng tử

Hán Việt: nhuận tảng tử

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuận) + (tảng) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 潤嗓子 ùn sǎngzi v.o. wet the throat (by drinking sth.) | Chànggé(r) ¹qián ¹xiān rùnrùn sǎngzi. Wet the throat before singing.