潤屋潤身 rùn wū rùn shēn · nhuận ốc nhuận thân Hán Việt: nhuận ốc nhuận thân · Pinyin: rùn wū rùn shēn Tổng quan Cấu tạo: 潤 (nhuận) + 屋 (ốc) + 潤 (nhuận) + 身 (thân)Pinyinrùn wū rùn shēnHán Việtnhuận ốc nhuận thânCấu tạo潤 + 屋 + 潤 + 身 · nhuận + ốc + nhuận + thân nghĩa thành phần: nhuận + ốc + nhuận + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 后用为恭贺新屋落成的题辞。