潤文使 rùn wén shǐ · nhuận văn sử Hán Việt: nhuận văn sử · Pinyin: rùn wén shǐ Tổng quan Cấu tạo: 潤 (nhuận) + 文 (văn) + 使 (sử)Pinyinrùn wén shǐHán Việtnhuận văn sửCấu tạo潤 + 文 + 使 · nhuận + văn + sử nghĩa thành phần: nhuận + văn + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即润文官。Tân Hoa Tự Điển 1.即润文官。