润润嗓子 nhuận nhuận tảng tử Hán Việt: nhuận nhuận tảng tử Tổng quan Cấu tạo: 潤 (nhuận) + 潤 (nhuận) + 嗓 (tảng) + 子 (tử)Hán Việtnhuận nhuận tảng tửTừ loạitínhCấu tạo潤 + 潤 + 嗓 + 子 · nhuận + nhuận + tảng + tử nghĩa thành phần: nhuận + nhuận + tảng + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 làm ẩm giọngMainlandKaggle Zh-Vi wet one's whistleEngCihui wet one's whistle Từ liên quan Gần nghĩa嗓子眼儿 · 嗓子眼 · 嗓子不好 · 嗓子发哑 · 嗓子哑了 · 嗓子嘶哑 · 嗓子好 · 嗓子疼