潤滑器 rùn huá qì · nhuận hoạt khí Hán Việt: nhuận hoạt khí · Pinyin: rùn huá qì Tổng quan Cấu tạo: 潤 (nhuận) + 滑 (hoạt) + 器 (khí)Pinyinrùn huá qìHán Việtnhuận hoạt khíCấu tạo潤 + 滑 + 器 · nhuận + hoạt + khí nghĩa thành phần: nhuận + hoạt + khí