润滑油箱

nhuận hoạt du tương

Hán Việt: nhuận hoạt du tương

Tổng quan

bầu dầu, bầu tra mỡ

Cấu tạo: 潤 (nhuận) + 滑 (hoạt) + 油 (du) + 箱 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hộp dầu
  • Tần suất từ bầu dầu, bầu tra mỡ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi grease-box

Eng

  • Tần suất từ grease-box

Từ liên quan

Gần nghĩa

润滑性的 · 润滑剂 · 润滑油 · 润滑液 · 润滑物 · 润滑的 · 润滑材料 · 润滑油料