润滑性的

nhuận hoạt tính đích

Hán Việt: nhuận hoạt tính đích

Tổng quan

có thể dùng làm dầu nhờn; dùng làm dầu nhờn

Cấu tạo: 潤 (nhuận) + 滑 (hoạt) + 性 (tính) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có tính bôi trơn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lubricative

Từ liên quan

Gần nghĩa

性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 润滑油箱 · 润滑剂 · 润滑油 · 润滑液 · 润滑物