潤滑藥 nhuận hoạt dược Hán Việt: nhuận hoạt dược Tổng quan Cấu tạo: 潤 (nhuận) + 滑 (hoạt) + 藥 (dược)Hán Việtnhuận hoạt dượcCấu tạo潤 + 滑 + 藥 · nhuận + hoạt + dược nghĩa thành phần: nhuận + hoạt + dược Nghĩa EngCihui chalastica