漲工資 zhǎng gōng zī · trướng công tư Hán Việt: trướng công tư · Pinyin: zhǎng gōng zī Tổng quan Cấu tạo: 漲 (trướng) + 工 (công) + 資 (tư)Pinyinzhǎng gōng zīHán Việttrướng công tưCấu tạo漲 + 工 + 資 · trướng + công + tư nghĩa thành phần: trướng + công + tư