澀精止遺 sáp tinh chỉ di Hán Việt: sáp tinh chỉ di Tổng quan Cấu tạo: 澀 (sáp) + 精 (tinh) + 止 (chỉ) + 遺 (di)Hán Việtsáp tinh chỉ diCấu tạo澀 + 精 + 止 + 遺 · sáp + tinh + chỉ + di nghĩa thành phần: sáp + tinh + chỉ + di Nghĩa EngCihui 澀精止遺 èjīngzhǐyí f.e. <med.> 1. arrest seminal emission 2. prevent nocturnal emission