澀谷區 sè gǔ qū · sáp cốc khu Hán Việt: sáp cốc khu · Pinyin: sè gǔ qū Tổng quan Cấu tạo: 澀 (sáp) + 谷 (cốc) + 區 (khu)Pinyinsè gǔ qūHán Việtsáp cốc khuCấu tạo澀 + 谷 + 區 · sáp + cốc + khu nghĩa thành phần: sáp + cốc + khu