澀谷站 sè gǔ zhàn · sáp cốc trạm Hán Việt: sáp cốc trạm · Pinyin: sè gǔ zhàn Tổng quan Cấu tạo: 澀 (sáp) + 谷 (cốc) + 站 (trạm)Pinyinsè gǔ zhànHán Việtsáp cốc trạmCấu tạo澀 + 谷 + 站 · sáp + cốc + trạm nghĩa thành phần: sáp + cốc + trạm