液位計 dịch vị kế Hán Việt: dịch vị kế Tổng quan cái đo mức chất lỏng Cấu tạo: 液 (dịch) + 位 (vị) + 計 (kế)Hán Việtdịch vị kếCấu tạo液 + 位 + 計 · dịch + vị + kế nghĩa thành phần: dịch + vị + kế Nghĩa ViệtCihui cái đo mức chất lỏng