液體黃油 yètǐ huángyóu · dịch thể hoàng du Hán Việt: dịch thể hoàng du · Pinyin: yètǐ huángyóu Tổng quan Cấu tạo: 液 (dịch) + 體 (thể) + 黃 (hoàng) + 油 (du)Pinyinyètǐ huángyóuHán Việtdịch thể hoàng duCấu tạo液 + 體 + 黃 + 油 · dịch + thể + hoàng + du nghĩa thành phần: dịch + thể + hoàng + du Nghĩa EngCihui clarified butter