液化器 dịch hóa khí Hán Việt: dịch hóa khí Tổng quan Cấu tạo: 液 (dịch) + 化 (hóa) + 器 (khí)Hán Việtdịch hóa khíCấu tạo液 + 化 + 器 · dịch + hóa + khí nghĩa thành phần: dịch + hóa + khí Nghĩa EngCihui 液化器 yèhuàqì n. liquefier M:¹jià/¹tái