液化气
dịch hóa khí
Hán Việt: dịch hóa khí · Pinyin: yè huà qì
Tổng quan
khí hóa lỏng
指用作燃料的液化石油气、煤气等。
Nghĩa
Việt
- Cihui khí đóng chai (nhiên liệu)
- Tần suất từ khí hóa lỏng , khí đóng chai (nhiên liệu)
- Biên soạn 液化氣 yèhuàqì n. liquefied gas
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指用作燃料的液化石油气、煤气等。
- Kaggle Zh-Vi liquefied gas
Eng
- Cihui liquid gas; bottled gas (fuel)
- Tần suất từ 液化氣 yèhuàqì n. liquefied gas
Đức
- Handedict Flüssiggas