液化熱 yè huà rè · dịch hóa nhiệt Hán Việt: dịch hóa nhiệt · Pinyin: yè huà rè Tổng quan Cấu tạo: 液 (dịch) + 化 (hóa) + 熱 (nhiệt)Pinyinyè huà rèHán Việtdịch hóa nhiệtCấu tạo液 + 化 + 熱 · dịch + hóa + nhiệt nghĩa thành phần: dịch + hóa + nhiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 单位质量的气体在温度不变的情况下转变成为液体时放出的热量,叫作这种物质的液化热。