液壓閥 dịch áp phiệt Hán Việt: dịch áp phiệt Tổng quan Cấu tạo: 液 (dịch) + 壓 (áp) + 閥 (phiệt)Hán Việtdịch áp phiệtCấu tạo液 + 壓 + 閥 · dịch + áp + phiệt nghĩa thành phần: dịch + áp + phiệt Nghĩa EngCihui hydrovalve