液態水
dịch thái thủy
Hán Việt: dịch thái thủy · Pinyin: yè tài shuǐ
Tổng quan
nước lỏng (trái với hơi nước hoặc nước đá)
Nghĩa
Việt
- Cihui nước lỏng (trái với hơi nước hoặc nước đá)
Eng
- CC-CEDICT liquid water (as opposed to steam or ice)
- Cihui liquid water (as opposed to steam or ice)