液態金屬 dịch thái kim chúc Hán Việt: dịch thái kim chúc Tổng quan Cấu tạo: 液 (dịch) + 態 (thái) + 金 (kim) + 屬 (chúc)Hán Việtdịch thái kim chúcCấu tạo液 + 態 + 金 + 屬 · dịch + thái + kim + chúc nghĩa thành phần: dịch + thái + kim + chúc Nghĩa EngCihui 液態金屬 ètài jīnshǔ n. liquid metal; hot metal