液態氫 yè tài qīng · dịch thái khinh Hán Việt: dịch thái khinh · Pinyin: yè tài qīng Tổng quan Cấu tạo: 液 (dịch) + 態 (thái) + 氫 (khinh)Pinyinyè tài qīngHán Việtdịch thái khinhCấu tạo液 + 態 + 氫 · dịch + thái + khinh nghĩa thành phần: dịch + thái + khinh