液氣懸膠 dịch khí huyền giao Hán Việt: dịch khí huyền giao Tổng quan Cấu tạo: 液 (dịch) + 氣 (khí) + 懸 (huyền) + 膠 (giao)Hán Việtdịch khí huyền giaoCấu tạo液 + 氣 + 懸 + 膠 · dịch + khí + huyền + giao nghĩa thành phần: dịch + khí + huyền + giao Nghĩa EngCihui ligasoid