液汁兒 dịch trấp nhi Hán Việt: dịch trấp nhi Tổng quan Cấu tạo: 液 (dịch) + 汁 (trấp) + 兒 (nhi)Hán Việtdịch trấp nhiCấu tạo液 + 汁 + 兒 · dịch + trấp + nhi nghĩa thành phần: dịch + trấp + nhi Nghĩa EngCihui 液汁兒 èzhīr ►See ¹yèzhī