液汁度 dịch trấp độ Hán Việt: dịch trấp độ Tổng quan Cấu tạo: 液 (dịch) + 汁 (trấp) + 度 (độ)Hán Việtdịch trấp độCấu tạo液 + 汁 + 度 · dịch + trấp + độ nghĩa thành phần: dịch + trấp + độ Nghĩa EngCihui 液汁度 èzhīdù n. juiciness (of food); succulence