液相線

dịch tương tuyến

Hán Việt: dịch tương tuyến

Tổng quan

đường pha lỏng (trên biểu đồ trạng thái của hợp kim)

Cấu tạo: (dịch) + (tương) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường pha lỏng (trên biểu đồ trạng thái của hợp kim)

ja

  • JMdict liquidus