液耕法 dịch canh pháp Hán Việt: dịch canh pháp Tổng quan Cấu tạo: 液 (dịch) + 耕 (canh) + 法 (pháp)Hán Việtdịch canh phápCấu tạo液 + 耕 + 法 · dịch + canh + pháp nghĩa thành phần: dịch + canh + pháp Nghĩa EngCihui 液耕法 ègēngfǎ n. tank farming