液貨船

yè huò chuán dịch hóa thuyền

Hán Việt: dịch hóa thuyền · Pinyin: yè huò chuán

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (hóa) + (thuyền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 液貨船 èhuòchuán n. tanker M:¹tiáo/²zhī