液貨艙 dịch hóa thương Hán Việt: dịch hóa thương Tổng quan Cấu tạo: 液 (dịch) + 貨 (hóa) + 艙 (thương)Hán Việtdịch hóa thươngCấu tạo液 + 貨 + 艙 · dịch + hóa + thương nghĩa thành phần: dịch + hóa + thương Nghĩa EngCihui 液貨艙 èhuòcāng n. cargo tank