液量度量 dịch lượng độ lượng Hán Việt: dịch lượng độ lượng Tổng quan Cấu tạo: 液 (dịch) + 量 (lượng) + 度 (độ) + 量 (lượng)Hán Việtdịch lượng độ lượngCấu tạo液 + 量 + 度 + 量 · dịch + lượng + độ + lượng nghĩa thành phần: dịch + lượng + độ + lượng Nghĩa EngCihui 液量度量 èliàng dùliáng n. liquid measure