液麪計 dịch mian3 kế Hán Việt: dịch mian3 kế Tổng quan cái đo mức chất lỏng Cấu tạo: 液 (dịch) + 麪 (mian3) + 計 (kế)Hán Việtdịch mian3 kếCấu tạo液 + 麪 + 計 · dịch + mian3 + kế nghĩa thành phần: dịch + mian3 + kế Nghĩa ViệtCihui cái đo mức chất lỏng