涵化的 hàm hóa đích Hán Việt: hàm hóa đích Tổng quan Cấu tạo: 涵 (hàm) + 化 (hóa) + 的 (đích)Hán Việthàm hóa đíchCấu tạo涵 + 化 + 的 · hàm + hóa + đích nghĩa thành phần: hàm + hóa + đích Nghĩa EngCihui 涵化的 ánhuà de attr. <lg.> internalized