涵星研 hán xīng yán · hàm tinh nghiên Hán Việt: hàm tinh nghiên · Pinyin: hán xīng yán Tổng quan Cấu tạo: 涵 (hàm) + 星 (tinh) + 研 (nghiên)Pinyinhán xīng yánHán Việthàm tinh nghiênCấu tạo涵 + 星 + 研 · hàm + tinh + nghiên nghĩa thành phần: hàm + tinh + nghiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 砚名。Tân Hoa Tự Điển 1.砚名。