涵星研

hán xīng yán hàm tinh nghiên

Hán Việt: hàm tinh nghiên · Pinyin: hán xīng yán

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (tinh) + (nghiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 砚名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.砚名。