涵芬樓 hán fēn lóu · hàm phân lâu Hán Việt: hàm phân lâu · Pinyin: hán fēn lóu Tổng quan Cấu tạo: 涵 (hàm) + 芬 (phân) + 樓 (lâu)Pinyinhán fēn lóuHán Việthàm phân lâuCấu tạo涵 + 芬 + 樓 · hàm + phân + lâu nghĩa thành phần: hàm + phân + lâu