涵道比 hán dào bǐ · hàm đạo bỉ Hán Việt: hàm đạo bỉ · Pinyin: hán dào bǐ Tổng quan Cấu tạo: 涵 (hàm) + 道 (đạo) + 比 (bỉ)Pinyinhán dào bǐHán Việthàm đạo bỉCấu tạo涵 + 道 + 比 · hàm + đạo + bỉ nghĩa thành phần: hàm + đạo + bỉ