涸石爛

hǎi hé shí làn hạc thạch lạn

Hán Việt: hạc thạch lạn · Pinyin: hǎi hé shí làn

Tổng quan

Cấu tạo: (hạc) + (thạch) + (lạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹海枯石烂。形容历时久远。比喻坚定的意志永远不变。