涸石爛 hǎi hé shí làn · hạc thạch lạn Hán Việt: hạc thạch lạn · Pinyin: hǎi hé shí làn Tổng quan Cấu tạo: 涸 (hạc) + 石 (thạch) + 爛 (lạn)Pinyinhǎi hé shí lànHán Việthạc thạch lạnCấu tạo涸 + 石 + 爛 · hạc + thạch + lạn nghĩa thành phần: hạc + thạch + lạn