涸辙鲋 hạc triệt phụ Hán Việt: hạc triệt phụ Tổng quan Cấu tạo: 涸 (hạc) + 辙 (triệt) + 鲋 (phụ)Hán Việthạc triệt phụCấu tạo涸 + 辙 + 鲋 · hạc + triệt + phụ nghĩa thành phần: hạc + triệt + phụ