涼州破 lương châu phá Hán Việt: lương châu phá Tổng quan Cấu tạo: 凉 (lương) + 州 (châu) + 破 (phá)Hán Việtlương châu pháCấu tạo凉 + 州 + 破 · lương + châu + phá nghĩa thành phần: lương + châu + phá Từ liên quan Gần nghĩa凉州区 · 凉州 · 凉州曲 · 凉州词 · 涼州曲 · 涼州詞