涼涼簪兒 liáng liáng zān ér · lương lương trâm nhi Hán Việt: lương lương trâm nhi · Pinyin: liáng liáng zān ér Tổng quan Cấu tạo: 涼 (lương) + 涼 (lương) + 簪 (trâm) + 兒 (nhi)Pinyinliáng liáng zān érHán Việtlương lương trâm nhiCấu tạo涼 + 涼 + 簪 + 兒 · lương + lương + trâm + nhi nghĩa thành phần: lương + lương + trâm + nhi