涼滲滲兒 lương sấm sấm nhi Hán Việt: lương sấm sấm nhi Tổng quan Cấu tạo: 涼 (lương) + 滲 (sấm) + 滲 (sấm) + 兒 (nhi)Hán Việtlương sấm sấm nhiCấu tạo涼 + 滲 + 滲 + 兒 · lương + sấm + sấm + nhi nghĩa thành phần: lương + sấm + sấm + nhi Nghĩa EngCihui 涼滲滲兒 iángshènshenr v.p. <coll.> a little cold; cool (at night/etc.)